Nghĩa tiếng Việt
- Nối liền với nhau hết cái này đến cái khác.tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Bãi công liên tiếp ở Mỹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Bãi công liên tiếp ở Mỹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép