TanroDictionary Sổ từ

liable

/ˈlaɪəbl/

Anh
0

liable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý, có bổn phận; Có khả năng bị; có khả năng xảy ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý, có bổn phận.tính từEN-VI Dict
  2. Có khả năng bị; có khả năng xảy ra.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. You are liable for any damage to the car.

  2. New problems are liable to occur during the project.

  3. to be liable for a debt

    có bổn phận trả một món nợ

  4. new difficulties are liable to occur

    khó khăn mới có khả năng xảy ra