TanroDictionary Sổ từ

liana

/liˈɑːnə/

Anh
0

liana là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây leo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây leo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A liana wrapped around the tree trunk.