TanroDictionary Sổ từ

liberate

/ˈlɪbəreɪt/

Anh
0

liberate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They liberate the birds after healing them.