TanroDictionary Sổ từ

liberator

/ˈlɪbəreɪtə(r)/

Anh
0

liberator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người giải phóng, người giải thoát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người giải phóng, người giải thoát.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The reformer was a liberator for many families.