/ˈlaɪsənˌtʃaɪzɪtʃ/
licentiateship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bằng cử nhân.
He earned his licentiateship last year.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm