TanroDictionary Sổ từ

lie-abed

/ˈlɑɪəˈbɛd/

Anh
0

lie-abed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người hay nằm ườn (trên giường); người hay dậy trưa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hay nằm ườn (trên giường); người hay dậy trưa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old lie-abed missed the sunrise.