TanroDictionary Sổ từ

life-breath

/ˈlɑɪfˈbrɛθ/

Anh
0

life-breath là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hơi thở, sức sống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi thở, sức sống.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Fresh air gave him new life-breath.