TanroDictionary Sổ từ

lifestyle

/ˈlaɪfstaɪl/

Anh Thông dụng
0

lifestyle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: lối sống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lối sốngdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His lifestyle was not a good example for young people.