TanroDictionary Sổ từ

linacs

/ˈlɪˌnæks/

Anh
0

linacs là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của linac.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của linacdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The linacs helped researchers study particles.