TanroDictionary Sổ từ

linear combination

/ ˌkɑːmbəˈneɪʃən/

Anh
0

linear combination là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tổ hợp tuyến tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tổ hợp tuyến tính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the linear combination yesterday.