TanroDictionary Sổ từ

linear estimator

/ ˈɛstəˌmeɪtɜː/

Anh
0

linear estimator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ước lượng tuyến tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ước lượng tuyến tính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The linear estimator appeared in the report.