Nghĩa tiếng Việt
- Đồ vải.danh từEN-VI Dict
- Quần áo lót đàn bà.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She packed her lingerie in a small bag.
-
The drawer held only lingerie.
/ˈlænʒəri/
lingerie là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ vải; Quần áo lót đàn bà.
She packed her lingerie in a small bag.
The drawer held only lingerie.