/ˈlɪŋɡərɪŋli/
lingeringly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lê thê, dài dòng.
She spoke lingeringli, making the wait longer.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm