TanroDictionary Sổ từ

lingual

/ˈlɪŋɡwəl/

Anh
0

lingual là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lưỡi; phát âm ở lưỡi; Tiếng nói, (thuộc) ngôn ng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lưỡi; phát âm ở lưỡi.tính từEN-VI Dict
  2. Tiếng nói, (thuộc) ngôn ng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied lingual sounds in class.

  2. The class learned a new lingual pattern.