Nghĩa tiếng Việt
- Vật thiêng, theo quan niệm mê tín.danh từ
Tiếng Nhật
- マスコットlinh vật
Ví dụ
-
Linh vật World Cup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Linh vật World Cup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép