TanroDictionary Sổ từ

linstock

/ˈlɪnˌstɑːk/

Anh
0

linstock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mồi lửa (để châm súng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mồi lửa (để châm súng).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soldier lit the linstock carefully.