Nghĩa tiếng Việt
- Enzym xúc tác cho sự oxi hóa các chất béo không bão hoà.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The lipoxygenase was useful in class.
/lɪˈpɑksɪdʒəˌneɪs/
lipoxygenase là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Enzym xúc tác cho sự oxi hóa các chất béo không bão hoà.
The lipoxygenase was useful in class.