/ˌlɪkwəˈfækʃən/
liquefaction là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hoá lỏng.
The heat caused the wax to liquefaction.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm