TanroDictionary Sổ từ

liquefiable

/lˈɪkwɪfˌaɪəbəl/

Anh
0

liquefiable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá lỏng được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá lỏng được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The powder is liquefiable with a little heat.