TanroDictionary Sổ từ

liquefied

/lˈɪkwɪfˌaɪd/

Anh
0

liquefied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng viết khác của liquified; Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liquefy; Dạng viết khác của liquified.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết khác của liquifiedtính từEN-VI Dict
  2. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liquefy; Dạng viết khác của liquifiedđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The jelly liquefied after sitting near heat.

  2. The heat liquefied the candle wax.