TanroDictionary Sổ từ

liquefies

/lˈɪkwɪfˌaɪz/

Anh
0

liquefies là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của liquefy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của liquefyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The machine liquefies the waste material.