TanroDictionary Sổ từ

liquescent

/lɪˈkwɛsənt/

Anh
0

liquescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá lỏng, tan lỏng; có thể hoá lỏng, có thể tan lỏng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá lỏng, tan lỏng; có thể hoá lỏng, có thể tan lỏng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ice seemed liquescent in the warm air.