TanroDictionary Sổ từ

liquid asset

/ ˈæˌsɛt/

Anh
0

liquid asset là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tài sản dễ hoán chuyển; Tài sản lỏng; tài sản dễ thanh tiêu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tài sản dễ hoán chuyển; Tài sản lỏng; tài sản dễ thanh tiêu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The liquid asset was important at work.