/lɪkˈsɪviˌeɪt/
lixiviate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngâm chiết.
We lixiviate the minerals from the ash.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm