TanroDictionary Sổ từ

loang loáng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bóng nhẵn và sáng, phản chiếu ánh sáng chập chờn nhiều phương.unknown

Ví dụ

  1. Đường nhựa loang loáng sau một trận mưa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép