/ˈlɑːbˌskɔːrs/
lobscourse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: món ăn hổ lốn.
The stew was a messy lobscourse of leftovers.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm