TanroDictionary Sổ từ

lock-jaw

/ˈlɑːkˈdʒɔ/

Anh
0

lock-jaw là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng khít hàm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng khít hàm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The patient suffered from lock-jaw.