TanroDictionary Sổ từ

loiteringly

/lˈɔɪtərɪŋli/

Anh
0

loiteringly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tha thẩn, la cà; dông dài; Lảng vảng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tha thẩn, la cà; dông dài.DEN-VI Dict
  2. Lảng vảng.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He walked loiteringli along the road after lunch.

  2. The dog sat loiteringli near the gate.