TanroDictionary Sổ từ

long-clothes

Anh
0

long-clothes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quần áo của trẻ còn ãm ngửa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần áo của trẻ còn ãm ngửa.danh từWiktionary