TanroDictionary Sổ từ

long-suffering

/ˈlɔŋˈsəfɜːin/

Anh
0

long-suffering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was long-suffering with her noisy neighbors.