TanroDictionary Sổ từ

longicaudal

/ˈlɔːŋəkjədəl/

Anh
0

longicaudal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có đuôi dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có đuôi dài.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The longicaudal fish moved quickly through the water.