/ˈlɑːndʒəˌkɔrn/
longicorn là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có sừng dài.
The longicorn insect rested on the leaf.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm