TanroDictionary Sổ từ

loose-box

/ˈluːsˈbɑːks/

Anh
0

loose-box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuồng thả ngựa (không cần phải buộc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuồng thả ngựa (không cần phải buộc).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The horse rested in the loose-box after training.