TanroDictionary Sổ từ

loose-leaf

/ˈluːsˈlif/

Anh
0

loose-leaf là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sách, vở đóng theo cách có thể tháo từng tờ ra; Đóng theo cách có thể tháo từng tờ ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách, vở đóng theo cách có thể tháo từng tờ ra.danh từEN-VI Dict
  2. Đóng theo cách có thể tháo từng tờ ra.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I keep my notes in a loose-leaf binder.

  2. This loose-leaf notebook is easy to use.