TanroDictionary Sổ từ

loosened

/lˈuːsənd/

Anh
0

loosened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của loosen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của loosenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She loosened the knot with care.