TanroDictionary Sổ từ

lophobranch

/ˈlɑːphəˌbræntʃ/

Anh
0

lophobranch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ cá chìa vôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ cá chìa vôi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lophobranch swam near the rocks.