TanroDictionary Sổ từ

loquacious

/ləˈkweɪʃəs/

Anh
0

loquacious là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nói nhiều, ba hoa; Líu lo, ríu rít (chim); róc rách (suối).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói nhiều, ba hoa.tính từEN-VI Dict
  2. Líu lo, ríu rít (chim); róc rách (suối).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was loquacious during the whole trip.

  2. The loquacious stream ran over the stones.