TanroDictionary Sổ từ

loquat

/ˈləʊkwɒt/

Anh
0

loquat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây sơn trà Nhật-bản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây sơn trà Nhật-bản.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A loquat tree grows beside the wall.