TanroDictionary Sổ từ

lovelock

/ˈlʌvˌlɒk/

Anh
0

lovelock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Món tóc mai (vòng xuống ở trán hay thái dương).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Món tóc mai (vòng xuống ở trán hay thái dương).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A loose lovelock fell across her forehead.