Nghĩa tiếng Việt
- Thương mại lương thấp.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the low wage trade today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈtreɪd/
They discussed the low wage trade today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép