TanroDictionary Sổ từ

luận

Việt
0

luận là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem luận văn; Tính mà suy ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem luận văn: Bài nghiên cứu, trình bày về một vấn đề gìdanh từWiktionary
  2. Tính mà suy ra.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Làm luận.

  2. Anh thử luận xem việc này ra sao.