TanroDictionary Sổ từ

lucrative

/ˈluːkrətɪv/

Anh
0

lucrative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có lợi, sinh lợi, hái ra tiền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có lợi, sinh lợi, hái ra tiền.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The small shop became a lucrative business.