TanroDictionary Sổ từ

lumber-jacket

/ˈləmbɜːˈdʒækət/

Anh
0

lumber-jacket là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo mặc ngoài dài tận hông, cài khuy tới cổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo mặc ngoài dài tận hông, cài khuy tới cổ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore a warm lumber-jacket in winter.