TanroDictionary Sổ từ

lustrated

/ˈlʌˌstrætɪd/

Anh
0

lustrated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lustrate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lustrateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The official lustrated the old files.