Nghĩa tiếng Việt Phương pháp chế biến quặng để lấy ra các kim loại.danh từ Tiếng Nhật 冶金やきんluyện kim 精錬せいれんsự tinh luyện, luyện kim Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép