TanroDictionary Sổ từ

mác-xít

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc về chủ nghĩa của Mác.tính từ い

Ví dụ

  1. Tư tưởng mác-xít.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép