TanroDictionary Sổ từ

máy bay

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phương tiện chiến tranh hay vận tải, bay trên không nhờ có động cơ.danh từ
  2. Nói tắt của máy bay bà giàdanh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. 廠𣛠𠖤窖𨔍𨓡𡫡,[…]

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép