Nghĩa tiếng Việt
- Phương tiện chiến tranh hay vận tải, bay trên không nhờ có động cơ.danh từ
- Nói tắt của máy bay bà giàdanh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
廠𣛠𠖤窖𨔍𨓡𡫡,[…]
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
廠𣛠𠖤窖𨔍𨓡𡫡,[…]
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép