TanroDictionary Sổ từ

máy khoan

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy dùng để khoan lỗ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Máy khoan gỗ, máy khoan tường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép