Nghĩa tiếng Việt
- Những dấu sọc trắng đen chứa những thông tin được mã hoá bằng máy vi tính.danh từ
Tiếng Nhật
- バーコードmã vạch
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép