TanroDictionary Sổ từ

mã vạch

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những dấu sọc trắng đen chứa những thông tin được mã hoá bằng máy vi tính.danh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép